Việc xác định và triển khai biện pháp bảo vệ của bên nhận chuyển giao dữ liệu cá nhân xuyên biên giới là yếu tố quyết định để hồ sơ đánh giá tác động của doanh nghiệp được Bộ Công an phê duyệt theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15. DPVN sẽ giúp bạn hiểu rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình quản lý bắt buộc mà đối tác nước ngoài phải đáp ứng để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn cho dòng chảy dữ liệu quốc tế.
Nội dung chính: Bài viết hướng dẫn chi tiết cách xây dựng và kê khai mục “Biện pháp bảo vệ của Bên nhận” trong Hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu ra nước ngoài, dựa trên các quy định pháp luật mới nhất năm 2026.
Tại sao biện pháp bảo vệ của bên nhận lại quan trọng trong hồ sơ đánh giá tác động?
Đây là nội dung cốt lõi tại Mục 3.3 của Mẫu số 09 (Báo cáo đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới) ban hành kèm theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân (A05) sẽ dựa vào đây để đánh giá xem liệu dữ liệu của công dân Việt Nam có được bảo vệ an toàn khi ra khỏi lãnh thổ hay không. Nếu biện pháp không tương xứng với rủi ro, hồ sơ sẽ bị từ chối.
Khi chuyển dữ liệu ra nước ngoài (Cross-border Data Transfer), rủi ro lớn nhất là dữ liệu không còn chịu sự bảo hộ trực tiếp của pháp luật Việt Nam. Do đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 đặt trách nhiệm lên vai Bên Chuyển (Doanh nghiệp tại Việt Nam) phải đảm bảo rằng Bên Nhận (Tại nước ngoài) có đủ năng lực bảo vệ dữ liệu tương đương hoặc cao hơn tiêu chuẩn trong nước.
Việc kê khai sơ sài, thiếu minh chứng cụ thể về các biện pháp kỹ thuật và quản lý của đối tác nước ngoài là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị yêu cầu giải trình hoặc bổ sung. Để tránh tình trạng này, Quý doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với đối tác để thu thập đầy đủ thông tin trước khi lập hồ sơ.
Các biện pháp bảo vệ kỹ thuật bắt buộc đối với Bên nhận là gì?
Bên nhận dữ liệu ở nước ngoài phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến như: Mã hóa dữ liệu (Encryption) trong quá trình truyền tải và lưu trữ; Kiểm soát truy cập đa lớp (MFA, RBAC); Tường lửa (Firewall) và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS); và đặc biệt là Khử nhận dạng (De-identification) đối với dữ liệu nhạy cảm hoặc dữ liệu lớn.
Trong Mẫu 09 Nghị định 356/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp cần mô tả chi tiết các giải pháp sau:
- Mã hóa (Encryption): Dữ liệu phải được mã hóa ngay từ khi rời khỏi hệ thống tại Việt Nam (Encryption in transit) và duy trì trạng thái mã hóa khi lưu trữ tại máy chủ nước ngoài (Encryption at rest). Các chuẩn mã hóa mạnh như AES-256 là yêu cầu tối thiểu.
- Ẩn danh hóa và Giả danh hóa: Đối với các mục đích phân tích, thống kê hoặc khi chuyển giao dữ liệu nhạy cảm, Bên nhận phải cam kết thực hiện khử nhận dạng dữ liệu cá nhân để ngăn chặn khả năng truy nguyên danh tính chủ thể.
- Kiểm soát truy cập (Access Control): Áp dụng nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Least Privilege). Chỉ những nhân sự có thẩm quyền tại Bên nhận mới được phép truy cập dữ liệu, và mọi hành vi truy cập phải được ghi nhật ký (Log) để phục vụ kiểm tra.
- An ninh hạ tầng: Hệ thống máy chủ phải đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 27001, SOC 2 Type II, hoặc tuân thủ GDPR (nếu đối tác tại Châu Âu).
DPVN lưu ý: Việc chỉ nêu tên giải pháp chung chung như “Có tường lửa”, “Có mật khẩu” là chưa đủ. Hồ sơ cần cung cấp tên công nghệ cụ thể, sơ đồ hệ thống bảo mật để thuyết phục cơ quan chức năng.
Biện pháp quản lý và tổ chức của Bên nhận cần đáp ứng yêu cầu nào?
Ngoài kỹ thuật, Bên nhận phải có các chính sách quản lý chặt chẽ như: Chính sách bảo mật thông tin nội bộ; Quy trình ứng phó sự cố (Incident Response Plan); Cam kết không tiết lộ dữ liệu cho bên thứ ba trái phép; và Bổ nhiệm nhân sự hoặc bộ phận chuyên trách bảo vệ dữ liệu (DPO).
Hệ thống kỹ thuật dù hiện đại đến đâu cũng có thể bị vô hiệu hóa bởi yếu tố con người. Do đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 yêu cầu Bên nhận phải chứng minh được năng lực quản trị thông qua:
- Chính sách bảo mật: Văn bản quy định rõ trách nhiệm của nhân viên, quy trình xử lý dữ liệu và chế tài kỷ luật khi vi phạm.
- Quy trình xử lý yêu cầu của chủ thể dữ liệu: Bên nhận phải có cơ chế để hỗ trợ Bên chuyển thực hiện các quyền của chủ thể (xem, sửa, xóa, rút lại sự đồng ý) trong thời hạn luật định.
- Đào tạo nhận thức: Nhân sự của Bên nhận tham gia xử lý dữ liệu Việt Nam phải được đào tạo định kỳ về bảo mật và quyền riêng tư.
- Kiểm toán định kỳ: Thực hiện đánh giá an ninh mạng và rủi ro dữ liệu ít nhất 01 lần/năm hoặc khi có thay đổi lớn về hệ thống.
Doanh nghiệp cần yêu cầu đối tác cung cấp các tài liệu này (bản sao hoặc tóm tắt) để đính kèm vào Phụ lục của Hồ sơ đánh giá tác động.
Làm thế nào để ràng buộc trách nhiệm bảo vệ dữ liệu trong Hợp đồng chuyển giao?
Hợp đồng hoặc thỏa thuận chuyển giao dữ liệu phải bao gồm các điều khoản bắt buộc (Standard Contractual Clauses – SCCs) quy định rõ: Mục đích xử lý; Phạm vi dữ liệu; Biện pháp bảo vệ cụ thể; Trách nhiệm thông báo vi phạm trong 72h; và Cam kết hỗ trợ kiểm tra, thanh tra từ phía Việt Nam.
Hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng nhất để Bên chuyển bảo vệ mình trước rủi ro. Yêu cầu về hợp đồng chuyển giao dữ liệu cá nhân xuyên biên giới theo Điều 7 Nghị định 356/2025/NĐ-CP rất nghiêm ngặt. DPVN khuyến nghị Quý doanh nghiệp bổ sung các điều khoản sau:
- Điều khoản về mục đích: Bên nhận chỉ được xử lý dữ liệu cho mục đích đã thỏa thuận, tuyệt đối không sử dụng cho mục đích riêng (như quảng cáo, bán lại) nếu chưa có sự đồng ý.
- Điều khoản về bảo mật: Liệt kê cụ thể các biện pháp kỹ thuật (mã hóa, tường lửa…) mà Bên nhận cam kết duy trì.
- Điều khoản về thông báo vi phạm: Nếu xảy ra sự cố rò rỉ tại nước ngoài, Bên nhận phải thông báo ngay lập tức cho Bên chuyển để kịp thời báo cáo Bộ Công an theo quy định thông báo vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Điều khoản về chuyển tiếp (Onward Transfer): Cấm hoặc hạn chế Bên nhận chuyển tiếp dữ liệu cho bên thứ ba khác nếu không có sự cho phép của Bên chuyển.
Thẩm định năng lực bảo mật của đối tác nước ngoài (Due Diligence) như thế nào?
Trước khi ký kết hợp đồng, Bên chuyển cần thực hiện thẩm định (Due Diligence) thông qua bảng câu hỏi bảo mật (Security Questionnaire), yêu cầu cung cấp chứng chỉ quốc tế (ISO, PCI DSS) và kiểm tra lịch sử các sự cố bảo mật của đối tác trong quá khứ.
Việc “nhắm mắt làm ngơ” tin tưởng tuyệt đối vào đối tác nước ngoài là một sai lầm chết người. Nếu đối tác để lộ dữ liệu, Bên chuyển tại Việt Nam vẫn phải chịu trách nhiệm giải trình và có thể bị xử phạt liên đới.
Quy trình thẩm định nên bao gồm:
- Gửi bảng câu hỏi chi tiết về hạ tầng, quy trình vận hành, nhân sự bảo mật.
- Yêu cầu cung cấp Báo cáo kiểm toán độc lập (SOC 2 Report) gần nhất.
- Đánh giá mức độ tương thích pháp luật: Kiểm tra xem quốc gia nơi đối tác đặt trụ sở có luật bảo vệ dữ liệu tương đương hay không (ví dụ: GDPR của EU là một điểm cộng lớn).
Nếu Quý doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đánh giá năng lực kỹ thuật của đối tác, Dịch Vụ Tư Vấn Lập Hồ Sơ Đánh Giá Tác Động Xử Lý Dữ Liệu Cá Nhân của DPVN sẽ hỗ trợ thực hiện quy trình Due Diligence chuyên nghiệp, giúp phát hiện sớm các lỗ hổng rủi ro.
Bạn chưa rõ cách mô tả biện pháp bảo vệ trong Hồ sơ Mẫu 09?
Một sai sót nhỏ trong mô tả kỹ thuật cũng có thể khiến hồ sơ bị trả về, gây gián đoạn hoạt động kinh doanh. Hãy để các chuyên gia của DPVN giúp bạn hoàn thiện hồ sơ chuẩn chỉnh ngay từ lần đầu.
DPVN – Trung Tâm Tư Vấn Pháp Luật Về Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân
Hotline: 0982976486
Email: info@baovedlcn.vn
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa Star Tower, Phố Trương Công Giai, Phường Yên Hòa, Thành Phố Hà Nội
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Nếu đối tác nước ngoài không cung cấp tài liệu bảo mật thì phải làm sao?
Đây là tín hiệu rủi ro cao. Bạn không nên chuyển giao dữ liệu nếu không thể đánh giá năng lực bảo vệ của họ. Hãy yêu cầu họ ký cam kết bảo mật (NDA) và các điều khoản hợp đồng chặt chẽ để thay thế một phần, hoặc tìm kiếm đối tác khác tuân thủ hơn.
2. Chuyển dữ liệu cho công ty mẹ (Parent company) có cần thẩm định biện pháp bảo vệ không?
Có. Dù là nội bộ tập đoàn, đây vẫn là chuyển dữ liệu cho một pháp nhân nước ngoài độc lập. Bạn cần có Thỏa thuận chuyển giao dữ liệu nội bộ (Intragroup Data Transfer Agreement) quy định rõ các biện pháp bảo vệ chung của tập đoàn.
3. Dữ liệu đã mã hóa có được coi là an toàn tuyệt đối không?
Không tuyệt đối, nhưng giảm thiểu rủi ro rất lớn. Quan trọng là ai giữ khóa giải mã (Decryption Key). Nếu Bên nhận giữ khóa, rủi ro vẫn nằm ở họ. Tốt nhất là sử dụng cơ chế mã hóa mà chỉ Bên chuyển hoặc chủ thể dữ liệu mới có quyền giải mã (nếu khả thi).
4. Bên nhận có bắt buộc phải có chứng chỉ ISO 27001 không?
Luật Việt Nam không quy định bắt buộc phải có ISO 27001, nhưng đây là một “giấy thông hành” uy tín được Bộ Công an đánh giá cao khi thẩm định hồ sơ. Nếu không có, Bên nhận phải chứng minh được hệ thống của họ đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn tương đương.
5. Thời gian thẩm định hồ sơ đánh giá tác động là bao lâu?
Theo quy trình tại Điều 18 Nghị định 356/2025/NĐ-CP, thời gian thẩm định hồ sơ là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Nguồn tham khảo:
- Thư viện Pháp luật: Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15.
- Cổng thông tin điện tử Chính phủ: Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Bộ Công an: Hướng dẫn về bảo vệ an ninh mạng và dữ liệu.
- ISO.org: ISO/IEC 27001 Information security management.
- DPVN: Tổng hợp các bài viết chuyên sâu về tuân thủ pháp luật dữ liệu.

